Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tầm ngắm" (1)

tầm ngắm
Tiếng Anh Danh từrange, target
Từ vựng của tôi
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.

swap_horiz Từ liên quan "tầm ngắm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tầm ngắm" (1)

Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.